Chủ nghĩa Cộng sản là gì? Khôi phục tư tưởng chân chính của Marx! Ông chủ mới là kẻ trộm lương? Vén màn lớp vỏ bọc bằng đường của chủ nghĩa tư bản, 30 phút hiểu ngay chủ nghĩa Marx!
Summary
Highlights
Gần đây, 'Đảng Cộng sản Cách mạng Đài Loan', một tổ chức Trotskyist, đã xuất hiện ở Đài Loan với mục tiêu lật đổ giai cấp thống trị của Trung Hoa Dân Quốc. Điều này gây ra nhiều tranh cãi và lo ngại về việc liệu đây có phải là gián điệp của ĐCSTQ hay không. Tuy nhiên, Trotskyist và ĐCSTQ đã đối đầu nhau từ lâu, nên khả năng hợp tác là rất thấp. Video này sẽ tập trung làm rõ chủ nghĩa cộng sản và tư tưởng của Marx.
Karl Marx ban đầu là một người ủng hộ dân chủ, đấu tranh cho tự do báo chí, nhưng nhận ra rằng giải phóng chính trị không đủ để cải thiện cuộc sống người lao động vì kinh tế vẫn bị tư bản kiểm soát. Ông tin rằng cần phải dân chủ hóa kinh tế, dẫn đến việc ông chuyển sang chủ nghĩa cộng sản, mà ông định nghĩa là một nguyên tắc nhân đạo nhằm bãi bỏ chế độ tư hữu để đạt được sự phát triển toàn diện của con người.
Marx phân biệt rõ giữa tài sản tư hữu (tư bản dùng để thuê người khác) và tài sản cá nhân (tài sản của mỗi người). Mục tiêu của chủ nghĩa cộng sản là thay đổi hệ thống tư hữu, không phải cướp đoạt tài sản cá nhân. Tài sản tư hữu gây ra sự bóc lột và tha hóa trong xã hội tư bản.
Marx giải thích hiện tượng công nhân khổ cực giữa sự giàu có của xã hội thông qua 'lý thuyết lao động bị tha hóa'. Trong xã hội tư bản, lao động không phản ánh cá tính người làm ra nó, sản phẩm thuộc về nhà tư bản, trở thành một thế lực đối lập với người lao động. Bản chất của chủ nghĩa cộng sản là vượt qua trạng thái tha hóa này. Xã hội càng ít lao động bị tha hóa, càng gần với chủ nghĩa cộng sản.
Marx xem chủ nghĩa tư bản như một tôn giáo, nơi người lao động tin rằng nhà tư bản tạo ra của cải, trong khi thực tế chính họ là người tạo ra. Sự phi lý của chủ nghĩa tư bản thể hiện qua 'thuyết sùng bái hàng hóa', nơi con người bị chi phối bởi các quy luật thị trường như những thế lực siêu nhiên, che đậy mối quan hệ bóc lột giữa người với người.
Trong 'Tuyên ngôn Cộng sản', Marx trình bày chủ nghĩa duy vật lịch sử, cho rằng sự phát triển xã hội phụ thuộc vào năng suất công nghệ. Chủ nghĩa tư bản thúc đẩy năng suất nhưng chia xã hội thành hai giai cấp: tư sản và vô sản. Tư sản kiểm soát tư liệu sản xuất và buộc phải bóc lột vô sản để tồn tại. Marx tin rằng sự bóc lột toàn cầu của tư bản sẽ dẫn đến sự thức tỉnh ý thức giai cấp của người lao động, tạo ra 'những người đào mồ chôn chủ nghĩa tư bản'.
Marx đưa ra 10 điểm trong 'Tuyên ngôn Cộng sản' như xóa bỏ sở hữu ruộng đất, thuế thu nhập lũy tiến, cấm lao động trẻ em, và giáo dục công lập miễn phí. Nhiều điểm này đã được thực hiện trong xã hội ngày nay, cho thấy chủ nghĩa tư bản đã hấp thụ nhiều yếu tố cộng sản.
Marx định nghĩa tự do trong chủ nghĩa cộng sản là 'sự phát triển tự do của mỗi người là tiền đề cho sự phát triển tự do của tất cả'. Tự do không phải làm mọi điều mình muốn mà là sự phát triển của cá nhân đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng, như một dàn nhạc jazz, nơi mỗi người tự do thể hiện nhưng vẫn hài hòa với nhau.
Trong 'Tư bản', Marx giải thích lợi nhuận tư bản là kết quả của 'giá trị thặng dư', phần giá trị lao động vượt quá tiền lương thực tế. Tư bản bóc lột giá trị thặng dư bằng cách kéo dài giờ làm và đổi mới công nghệ, nhưng điều này dẫn đến khủng hoảng kinh tế chu kỳ. Về lâu dài, chủ nghĩa tư bản sẽ tự hủy hoại mình do các mâu thuẫn nội tại.
Marx chỉ ra rằng chủ nghĩa tư bản tuy hiệu quả nhưng kìm hãm sự phát triển toàn diện của con người thông qua phân công lao động, khiến người lao động chỉ phát triển một kỹ năng duy nhất, trở thành 'quái vật bị cắt xén'. Mục tiêu của chủ nghĩa cộng sản là vượt qua trạng thái này, cho phép con người phát triển toàn diện theo sở thích của mình.
Marx tin rằng mục đích của lao động là mang lại nhiều thời gian rảnh rỗi hơn cho con người, và 'sự giàu có thực sự' là thời gian mà mỗi người có thể sử dụng tự do. Khi công nghệ phát triển, máy móc sẽ đảm nhiệm nhiều công việc, con người sẽ có nhiều thời gian hơn để phát triển bản thân. Chủ nghĩa cộng sản không phải đối lập với chủ nghĩa tư bản mà là giai đoạn tiếp theo, kế thừa và vượt qua nó.
Marx không chỉ ủng hộ cách mạng bạo lực; ông cũng hình dung sự chuyển đổi dần dần của doanh nghiệp từ mô hình tư bản sang hợp tác xã, nơi người lao động cùng kiểm soát phương tiện sản xuất và ra quyết định. Ông gọi đây là 'liên minh của những cá nhân tự do', được thúc đẩy bởi sự tập trung của người lao động trong các nhà máy và văn phòng, tạo cơ hội cho họ nhận ra tình cảnh chung và đoàn kết lại.
Công xã Paris năm 1871 là một ví dụ về một 'độc tài của giai cấp vô sản' mà Marx tán thành, nơi các nhà máy được chuyển thành hợp tác xã và sản xuất được quản lý theo kế hoạch chung. Marx tin rằng giai đoạn chuyển tiếp ban đầu (chủ nghĩa xã hội) sẽ vẫn còn dấu vết của chủ nghĩa tư bản, với sự phân công lao động và phân phối theo công việc. Tuy nhiên, giai đoạn sau sẽ dần loại bỏ sự phân công lao động, áp dụng nguyên tắc 'làm hết sức, hưởng theo nhu cầu'.
Marx tin rằng nguyên tắc 'làm hết sức, hưởng theo nhu cầu' không phải là viển vông, vì nó đã tồn tại trong các gia đình, nơi mọi người làm những gì họ giỏi và nhận những gì họ cần. Thách thức là làm thế nào mở rộng nguyên tắc 'chủ nghĩa cộng sản hàng ngày' này ra toàn xã hội.
Cuối đời, Marx nhận ra rằng con đường đến chủ nghĩa cộng sản có thể khác nhau ở các xã hội. Ông tin rằng các xã hội nông nghiệp như Nga, vẫn giữ các hình thức cộng sản nguyên thủy (Obshchina), không cần phải trải qua giai đoạn công nghiệp hóa tư bản chủ nghĩa tàn khốc. Ông cho rằng các xã hội phi châu Âu có thể giữ lại các hình thức cộng sản nguyên thủy và kết hợp công nghệ phương Tây.
Marx ít khi mô tả chi tiết xã hội cộng sản lý tưởng, mà tập trung phê phán sự áp bức của chủ nghĩa tư bản. Điều này dẫn đến việc nhiều chế độ cộng sản thế kỷ 20 trở thành độc tài. Tập tiếp theo sẽ làm rõ sự phát triển của chủ nghĩa Marx sau Marx, lý do các cuộc cách mạng cộng sản dẫn đến chuyên quyền, liệu Liên Xô và ĐCSTQ có đại diện cho chủ nghĩa cộng sản của Marx, và cách nhìn nhận chủ nghĩa cộng sản trong thế kỷ 21.